Hướng dẫn thuật ngữ thực phẩm Nhật tại HCM: danh sách JA-VI dùng được ở app, siêu thị và chợ
Hướng dẫn tra cứu thuật ngữ thực phẩm Nhật-Việt cho người Nhật tại HCM: từ app giao hàng, siêu thị Nhật đến chợ địa phương, kèm cách phát âm thực tế.
Viết bởi Ban biên tập Farmi
Farmi Editorial Team
3 kênh mua thực phẩm Nhật tại HCM
Dành cho người mới đến HCM hoặc muốn sắp xếp lại nơi mua, hãy kiểm tra các kênh mua sắm trước.
| Kênh | Đặc điểm | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| App giao hàng (Farmi...) | Đặt từ nhà, giao nhanh nhất 1 giờ | Có hỗ trợ tiếng Nhật |
| Siêu thị Nhật (Aeon...) | Đa dạng sản phẩm, dễ chọn thương hiệu | Nhãn Nhật-Việt xen lẫn |
| Chợ truyền thống (chợ) | Rau tươi, hải sản giá rẻ | Chỉ tiếng Việt |
Dưới đây tổng hợp thuật ngữ cần thiết cho từng trường hợp.
---
1. Tên danh mục trên app giao hàng (đối chiếu Nhật-Việt)
Farmi App có giao diện tiếng Nhật nên không cần từ vựng, nhưng khi dùng app tiếng Việt khác hoặc tìm kiếm web thì các thuật ngữ này hữu ích.
| 日本語カテゴリ | ベトナム語表記 | 発音の目安 |
|---|---|---|
| 調味料・ソース | Gia vị, nước chấm | ジア・ビ、ヌック・チャム |
| 米・麺・パスタ | Gạo, mì, pasta | ガオ、ミー |
| 冷凍食品 | Thực phẩm đông lạnh | トゥック・パム・ドン・ラン |
| 冷蔵食品 | Thực phẩm tươi sống / chilled | トゥック・パム・トゥオイ・ソン |
| 野菜・果物 | Rau củ quả | ラウ・クー・クア |
| 肉・魚介 | Thịt, hải sản | ティット、ハイ・サン |
| 乳製品・卵 | Sữa, trứng | スア、チュン |
| スナック・お菓子 | Đồ ăn vặt, bánh kẹo | ドー・アン・バット、バン・ケオ |
| ベビー用品 | Sản phẩm em bé | サン・パム・エム・ベー |
| 飲料 | Đồ uống | ドー・ウオン |
---
2. Thuật ngữ nhãn hàng tại siêu thị Nhật (đối chiếu Nhật-Việt)
Siêu thị Nhật có nhãn Nhật-Việt xen lẫn. Ghi nhớ các thuật ngữ sau sẽ dễ tìm kệ hàng hơn.
Trạng thái, loại thực phẩm
| 日本語 | ベトナム語 | 補足 |
|---|---|---|
| 冷凍 | Đông lạnh | |
| 冷蔵 | Ướp lạnh / Lạnh | |
| 常温保存 | Bảo quản nhiệt độ phòng | |
| 生(なま) | Tươi sống | |
| 乾燥 | Khô | 乾燥わかめ等 |
| 有機(ゆうき) | Hữu cơ | オーガニック |
| 無添加 | Không chất phụ gia | |
| 日本産 | Xuất xứ Nhật Bản | |
| 輸入品 | Hàng nhập khẩu |
Sữa và trứng
| 日本語 | ベトナム語 | 発音の目安 |
|---|---|---|
| 牛乳 | Sữa tươi | スア・トゥオイ |
| 豆乳 | Sữa đậu nành | スア・ダウ・ナン |
| ヨーグルト | Sữa chua | スア・チュア |
| チーズ | Phô mai | フォー・マイ |
| バター | Bơ | ボー |
| 卵 | Trứng | チュン |
| 生クリーム | Kem tươi | ケム・トゥオイ |
Thực phẩm đông lạnh, chế biến
| 日本語 | ベトナム語 | 補足 |
|---|---|---|
| 餃子(ぎょうざ) | Há cảo chiên / Gyoza | ハー・カオ・チン |
| 枝豆 | Đậu edamame đông lạnh | 冷凍が主流 |
| うどん(冷凍) | Mì udon đông lạnh | |
| さつまいも(冷凍) | Khoai lang đông lạnh Nhật | |
| 豆腐 | Đậu phụ Nhật / Tofu | ダウ・フー・ニャット |
---
3. Cụm từ thực hành tại chợ truyền thống
Chợ truyền thống chỉ dùng tiếng Việt. Ghi nhớ các cụm từ sau sẽ tiện lợi.
| 場面 | ベトナム語フレーズ | 発音の目安 |
|---|---|---|
| 日本産か確認する | Cái này nhập từ Nhật không? | カイ・ナイ・ニャップ・トゥ・ニャット・コン |
| 今日入荷したか確認する | Hàng hôm nay về chưa? | ハン・ホム・ナイ・ベー・チュア |
| 新鮮なものを選んでもらう | Cho tôi cái tươi nhất | チョー・トイ・カイ・トゥオイ・ニャット |
| 値段を聞く | Bao nhiêu tiền? | バオ・ニエウ・ティエン |
| これをXつください | Cho tôi X cái này | チョー・トイ・エックス・カイ・ナイ |
| 袋は不要です | Không cần túi | コン・カン・トゥイ |
Thực phẩm dễ mua tại chợ
Một số thực phẩm "dùng được cho ẩm thực Nhật" cũng có ở chợ truyền thống HCM.
| 和食での使い方 | 食材 | 市場でのベトナム語 |
|---|---|---|
| 薬味・炒め物 | 生姜 | Gừng tươi(グン・トゥオイ) |
| みそ汁・煮物 | 大根 | Củ cải trắng(クー・カイ・チャン) |
| 和え物・スープ | れんこん | Ngó sen(ゴー・セン) |
| 炒め物・鍋 | えのき | Nấm kim châm(ナム・キム・チャム) |
| 炒め物・和え物 | 豆腐 | Đậu phụ(ダウ・フー) |
| 薬味・鍋 | 長ネギ | Hành lá to(ハン・ラー・トー) |
---
Dùng Farmi App là chính, chợ là phụ
Kiểu mua sắm phổ biến nhất của người Nhật tại HCM là "đặt gia vị thương hiệu Nhật và đồ đông lạnh định kỳ qua Farmi App, bổ sung rau tươi và đậu phụ tại chợ truyền thống".
Trên Farmi App, tìm kiếm và đặt hàng hoàn tất bằng tiếng Nhật, giao nhanh nhất 1 giờ. Khi muốn chắc chắn mua được gia vị Nhật và thực phẩm thương hiệu, Farmi App là lựa chọn thuận tiện nhất.
---
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
H. Danh mục trên Farmi App đều bằng tiếng Nhật phải không?
Đ. Đúng, giao diện Farmi App hỗ trợ tiếng Nhật, danh mục, tên sản phẩm, mô tả đều dùng được bằng tiếng Nhật. Tìm kiếm cũng bằng tiếng Nhật.
H. Ở chợ truyền thống có bán wasabi hay mirin không?
Đ. Wasabi tuýp, mirin và gia vị đặc trưng Nhật hầu như không có ở chợ truyền thống. Nên mua tại siêu thị Nhật hoặc Farmi App. Một số cửa hàng thực phẩm nhập khẩu cũng có thể có.
H. Đậu phụ ở chợ truyền thống dùng cho món Nhật được không?
Đ. Đậu phụ Việt Nam (đậu phụ) mềm, dùng cho canh miso hay hiya-yakko được. Tuy nhiên, nhiều nước hơn và dễ nát hơn đậu phụ lụa Nhật. Cho đậu phụ chiên hay steak đậu phụ thì cần loại cứng (momen) nhưng ở Việt Nam khó tìm chất lượng Nhật, nên kiểm tra trên Farmi App.
H. Khi mua sắm ở chợ có cần trả giá không?
Đ. Ở chợ tươi thường không có bảng giá, hỏi giá nhẹ nhàng là bình thường. Tuy nhiên, trả giá mạnh tay không được ưa thích về văn hóa, chỉ cần hỏi "Bao nhiêu tiền?" rồi nếu giá cao quá thì nói "đắt quá" nhẹ nhàng là đủ.
H. Sữa đậu nành Nhật (không điều chỉnh thành phần) có mua được tại HCM không?
Đ. Sữa đậu nành thương hiệu Nhật có trên Farmi App và siêu thị Nhật. Sữa đậu nành Việt Nam (sữa đậu nành) rất phổ biến nhưng thường có vị ngọt. Nếu cần loại không điều chỉnh thành phần, kiểm tra sản phẩm Nhật trên Farmi App.
Tổng kết
Tại HCM có 3 kênh mua thực phẩm Nhật: app giao hàng, siêu thị Nhật và chợ truyền thống. Mỗi kênh cần từ vựng khác nhau, nhưng chỉ cần giữ danh sách đối chiếu trong bài này là mua sắm thực phẩm hàng ngày sẽ thuận lợi hơn nhiều.
Sử dụng Farmi App thì không cần biết tiếng Việt vẫn đặt thực phẩm Nhật được. Hãy dùng làm trung tâm mua sắm thực phẩm hàng ngày nhé.
"Home is Here", dù ở TP.HCM, hãy yên tâm duy trì bàn ăn Nhật.
---
Lưu ý: Bài viết và một số hình ảnh được tạo với sự hỗ trợ của AI (trí tuệ nhân tạo), đội ngũ biên tập đã kiểm duyệt trước khi đăng.
Ban biên tập Farmi
Farmi Editorial Team